retainers
retainers (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người giữ chức vụ, đặc biệt là về năng lực chuyên môn.
A person who holds a position especially in a professional capacity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của retainers (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
retainer | retainers |
retainers (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Retainers là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ các thiết bị nha khoa được sử dụng để duy trì vị trí răng sau khi đã được điều chỉnh. Retainers có thể được làm từ nhựa hoặc kim loại và thường được đeo sau quá trình niềng răng để ngăn răng di chuyển trở lại vị trí ban đầu. Trong tiếng Anh Anh, từ "retainers" có thể được dùng một cách tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm và trường hợp sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh. Retainers có thể được phân loại thành hai loại chính: cố định và tháo rời, tùy theo nhu cầu và chỉ định của bác sĩ nha khoa.