Anh - Việt

Bản dịch của từ Retainers trong tiếng Việt

retainers

NounNoun Countable

retainers (Noun)

/ɹɪtˈeɪnɚz/
/ɹɪtˈeɪnɚz/
AI

Nghĩa 01

Một loại thiết bị dùng để giữ đồ vật tại chỗ.

A type of device used for holding things in place.

Ví dụ
Các thiết bị giữ giúp học sinh giữ tài liệu gọn gàng khi học nhóm.Retainers help students keep their notes organized during group study.
Một số học sinh không dùng thiết bị giữ để cố định giấy khi thuyết trình.Some students do not use retainers to hold their papers during presentations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người được tuyển dụng thường xuyên cho các dịch vụ.

A person who is employed on a regular basis for services.

Ví dụ
Luật sư thuê hai người giúp việc để hỗ trợ vụ án xã hội.The lawyer hired two retainers to help with the social case.
Năm ngoái, cô ấy không có người giúp việc trong câu lạc bộ xã hội của mình.She did not have retainers working in her social club last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người giữ chức vụ, đặc biệt là về năng lực chuyên môn.

A person who holds a position especially in a professional capacity.

Ví dụ
Nhiều người làm trợ lý trong các dự án nghiên cứu xã hội.Many retainers work as assistants in social research projects.
Không phải tất cả người đều có vai trò chính thức trong tổ chức xã hội.Not all retainers have official roles in social organizations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của retainers (Noun)

SingularPlural

retainer

retainers

retainers (Noun Countable)

/ɹɪtˈeɪnɚz/
/ɹɪtˈeɪnɚz/
AI

Nghĩa 01

Một người cung cấp dịch vụ cho người khác.

A person who provides services to another.

Ví dụ
Nhiều gia đình giàu có thuê người giúp việc trong nhà.Many wealthy families hired retainers to help with household chores.
Không phải người giúp việc nào cũng làm việc toàn thời gian.Not all retainers work full-time for their employers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người hầu hoặc người phục vụ.

A servant or attendant.

Ví dụ
Các người hầu của nhà vua đã giúp ông trong sự kiện xã hội năm 2020.The king's retainers helped him during the social event in 2020.
Cô ấy không có người hầu nào giúp đỡ tại bữa tiệc.She does not have any retainers to assist her at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thành viên của một nhân viên hộ gia đình cung cấp hỗ trợ.

A member of a household staff who provides support.

Ví dụ
Nhiều gia đình giàu có thuê người giúp việc để hỗ trợ công việc nhà.Many wealthy families hired retainers to help with household chores.
Khách sạn không thuê người giúp việc để hỗ trợ khách hàng.The hotel does not employ retainers for guest assistance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh