Bản dịch của từ Retraite trong tiếng Việt
Retraite

Retraite(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong bối cảnh quân đội (chủ yếu ở Pháp), "retraite" là một đoạn nhạc được phát để báo hiệu kết thúc buổi lễ hoặc kết thúc ngày (tổng lệnh rút lui/giải tán).
Military. Chiefly in France or in French contexts: a piece of music played to mark the end of a celebration, or to signal the end of the day.
庆祝结束时的乐曲
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Retraite" là một từ tiếng Pháp mang nghĩa là sự nghỉ hưu hoặc hưu trí. Trong tiếng Anh, từ tương đương là "retirement". Từ này dùng để chỉ giai đoạn mà cá nhân ngừng hoạt động nghề nghiệp chính thức, thường do độ tuổi hay thời gian làm việc đạt đến yêu cầu. Trong tiếng Anh, "retirement" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng và hình thức viết.
Từ "retraite" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ động từ "retraire", có nghĩa là "rút lui" hoặc "lui lại", từ gốc Latin "retractus", là dạng phân từ của "retractare". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ việc rút lui khỏi cuộc sống xã hội, nhấn mạnh tình trạng tách biệt và tĩnh lặng. Đến nay, "retraite" không chỉ liên quan đến việc nghỉ hưu mà còn biểu thị ý nghĩa tạm rút lui để tái tạo sức lực, tinh thần, trong bối cảnh cá nhân và nghề nghiệp.
Từ "retraite" ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi mà ngôn ngữ thường hướng đến tính thực tiễn và đời sống hàng ngày. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh liên quan đến chính sách xã hội, kinh tế hoặc tình huống cá nhân về nghỉ hưu, từ này có thể được sử dụng để miêu tả giai đoạn nghỉ ngơi sau khi làm việc. Trong văn cảnh rộng hơn, "retraite" thường liên quan đến việc rút lui khỏi hoạt động nghề nghiệp để tận hưởng cuộc sống cá nhân và thư giãn.
"Retraite" là một từ tiếng Pháp mang nghĩa là sự nghỉ hưu hoặc hưu trí. Trong tiếng Anh, từ tương đương là "retirement". Từ này dùng để chỉ giai đoạn mà cá nhân ngừng hoạt động nghề nghiệp chính thức, thường do độ tuổi hay thời gian làm việc đạt đến yêu cầu. Trong tiếng Anh, "retirement" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng và hình thức viết.
Từ "retraite" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ động từ "retraire", có nghĩa là "rút lui" hoặc "lui lại", từ gốc Latin "retractus", là dạng phân từ của "retractare". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ việc rút lui khỏi cuộc sống xã hội, nhấn mạnh tình trạng tách biệt và tĩnh lặng. Đến nay, "retraite" không chỉ liên quan đến việc nghỉ hưu mà còn biểu thị ý nghĩa tạm rút lui để tái tạo sức lực, tinh thần, trong bối cảnh cá nhân và nghề nghiệp.
Từ "retraite" ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi mà ngôn ngữ thường hướng đến tính thực tiễn và đời sống hàng ngày. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh liên quan đến chính sách xã hội, kinh tế hoặc tình huống cá nhân về nghỉ hưu, từ này có thể được sử dụng để miêu tả giai đoạn nghỉ ngơi sau khi làm việc. Trong văn cảnh rộng hơn, "retraite" thường liên quan đến việc rút lui khỏi hoạt động nghề nghiệp để tận hưởng cuộc sống cá nhân và thư giãn.
