Bản dịch của từ Retrospective policing trong tiếng Việt

Retrospective policing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retrospective policing(Phrase)

rˌɛtrəʊspˈɛktɪv pˈɒlɪsɪŋ
ˌrɛtroʊˈspɛktɪv ˈpɑɫɪsɪŋ
01

Thực hành điều tra các hành vi hoặc lỗi trong quá khứ, thường bằng cách xem xét hồ sơ và chứng cứ

The practice of investigating past offenses or behaviors typically by reviewing records and evidence

Ví dụ
02

Hành động xem xét lại các hành động của cảnh sát trong quá khứ để đánh giá hoặc cải tiến

The act of looking back at past police actions for evaluation or improvement

Ví dụ
03

Một chiến lược thực thi pháp luật liên quan đến việc xem xét các vụ việc trước đây nhằm ngăn ngừa các tội phạm trong tương lai.

A law enforcement strategy that involves examining previous incidents to prevent future crimes

Ví dụ