Bản dịch của từ Revoke ban trong tiếng Việt
Revoke ban
Noun [U/C] Verb

Revoke ban(Noun)
rɪvˈəʊk bˈæn
rɪˈvoʊk ˈbæn
Revoke ban(Verb)
rɪvˈəʊk bˈæn
rɪˈvoʊk ˈbæn
Ví dụ
02
Một nghị định hoặc sự chấp thuận chính thức
To annul or invalidate
Ví dụ
03
Một mệnh lệnh hoặc ủy quyền chính thức để thực hiện một việc gì đó
Ví dụ
