Bản dịch của từ Rich artwork trong tiếng Việt
Rich artwork
Noun [U/C]

Rich artwork(Noun)
ʀˈɪtʃ ˈɑːtwɜːk
ˈrɪtʃ ˈɑrtˌwɝk
Ví dụ
02
Các đối tượng hoặc tác phẩm được tạo ra với kỹ năng trong một loại hình nghệ thuật nhất định thường phản ánh ý nghĩa văn hóa hoặc lịch sử.
Objects or pieces made with skill in a particular artistic medium often reflecting cultural or historical significance
Ví dụ
03
Một biểu hiện của sự sáng tạo hoặc trí tưởng tượng của con người, được coi trọng vì vẻ đẹp hoặc tác động cảm xúc của nó.
An expression of human creativity or imagination that is valued for its beauty or emotional impact
Ví dụ
