Bản dịch của từ Rich artwork trong tiếng Việt

Rich artwork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rich artwork(Noun)

ʀˈɪtʃ ˈɑːtwɜːk
ˈrɪtʃ ˈɑrtˌwɝk
01

Một tác phẩm sáng tạo thể hiện vẻ đẹp thẩm mỹ thường thông qua các phương tiện thị giác như tranh vẽ, điêu khắc hoặc thiết kế.

A work of art that involves aesthetic expression, often conveyed through visual media such as painting, sculpture, or design.

这是一种通过视觉媒介如绘画、雕塑或设计等手段进行审美表达的创新作品

Ví dụ
02

Các vật thể hoặc tác phẩm được chế tác một cách tinh xảo trong một loại hình nghệ thuật nhất định, thường mang ý nghĩa văn hóa hoặc lịch sử.

Objects or artworks created with skill in a particular art form often reflect cultural or historical significance.

具有特殊技艺制作而成的物品或作品,通常蕴含着文化或历史的意义

Ví dụ
03

Một biểu hiện của sự sáng tạo hoặc trí tưởng tượng của con người, được đánh giá cao vì vẻ đẹp hoặc tác động cảm xúc của nó.

An expression of human creativity or imagination, valued for its beauty or emotional impact.

这被视为人类创造力或想象力的表现,因其美感或引发的情感共鸣而受到珍视。

Ví dụ