Anh - Việt

Bản dịch của từ Robbed trong tiếng Việt

robbed

Verb

robbed (Verb)

/ɹˈɑbd/
/ɹˈɑbd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của 'rob' — có nghĩa là đã cướp, đã lấy trộm bằng bạo lực hoặc dùng đe dọa để chiếm đoạt tài sản của người khác.

simple past and past participle of rob.

Ví dụ
Bọn cướp đã cướp một ngân hàng ở trung tâm Chicago tuần trước.Thieves robbed a bank in downtown Chicago last week.
Cửa hàng không bị cướp trong các cuộc biểu tình gần đây.The store was not robbed during the recent protests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của robbed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

rob

V2

Quá khứ đơn

Past simple

robbed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

robbed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

robs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

robbing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh