Bản dịch của từ Rock-faced trong tiếng Việt

Rock-faced

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rock-faced(Adjective)

ɹˈɑkfˈeɪst
ɹˈɑkfˈeɪst
01

Miêu tả người có nét mặt thô, cứng, nghiêm nghị hoặc biểu cảm lạnh lùng, ít bộc lộ cảm xúc.

Of a person having coarse or hard facial features or a stern or emotionless expression.

面容粗犷、冷漠或严肃的人的特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả bề mặt ngoài có cấu trúc giống đá thô; trong kiến trúc chỉ loại xây tường hay đá tạc có bề mặt nhám, thô như vừa lấy từ mỏ đá mà không được mài giũa.

Having a rocky outer surface Architecture designating roughfaced masonry taken or made to appear as if taken from a quarry without further dressing.

表面粗糙如岩石的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh