Bản dịch của từ Rock-faced trong tiếng Việt
Rock-faced

Rock-faced (Adjective)
Mô tả bề mặt ngoài có cấu trúc giống đá thô; trong kiến trúc chỉ loại xây tường hay đá tạc có bề mặt nhám, thô như vừa lấy từ mỏ đá mà không được mài giũa.
Having a rocky outer surface Architecture designating roughfaced masonry taken or made to appear as if taken from a quarry without further dressing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ “rock-faced” mô tả bề mặt hoặc vẻ ngoài tạo ra bởi đá, thường dùng để chỉ các cấu trúc xây dựng có bề mặt giống như đá tự nhiên. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh kiến trúc hoặc trang trí, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về tính chất tự nhiên hoặc nghệ thuật của bề mặt. Cả hai hình thức đều mang nghĩa tương tự nhưng có thể khác về cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.
Từ “rock-faced” mô tả bề mặt hoặc vẻ ngoài tạo ra bởi đá, thường dùng để chỉ các cấu trúc xây dựng có bề mặt giống như đá tự nhiên. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh kiến trúc hoặc trang trí, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về tính chất tự nhiên hoặc nghệ thuật của bề mặt. Cả hai hình thức đều mang nghĩa tương tự nhưng có thể khác về cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.
