Bản dịch của từ Rock-faced trong tiếng Việt
Rock-faced

Rock-faced(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả bề mặt ngoài có cấu trúc giống đá thô; trong kiến trúc chỉ loại xây tường hay đá tạc có bề mặt nhám, thô như vừa lấy từ mỏ đá mà không được mài giũa.
Having a rocky outer surface Architecture designating roughfaced masonry taken or made to appear as if taken from a quarry without further dressing.
表面粗糙如岩石的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ “rock-faced” mô tả bề mặt hoặc vẻ ngoài tạo ra bởi đá, thường dùng để chỉ các cấu trúc xây dựng có bề mặt giống như đá tự nhiên. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh kiến trúc hoặc trang trí, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về tính chất tự nhiên hoặc nghệ thuật của bề mặt. Cả hai hình thức đều mang nghĩa tương tự nhưng có thể khác về cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.
Từ "rock-faced" gồm hai thành phần: "rock" và "faced". "Rock" bắt nguồn từ tiếng Latin "rox", có nghĩa là một khối đá cứng, biểu thị sự vững chắc và bền bỉ. "Faced" có nguồn gốc từ động từ Latin "facere", nghĩa là làm ra hoặc tạo thành. Kết hợp lại, "rock-faced" được dùng để mô tả những bề mặt hoặc cấu trúc được hoàn thiện bằng đá, mang ý nghĩa kiên cố và trường tồn, phản ánh đặc điểm vật lý của chất liệu đá trong kiến trúc hiện đại.
Từ "rock-faced" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Nghe và Đọc. Trong phần Viết và Nói, nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả kiến trúc hoặc cảnh quan thiên nhiên. Từ này thường được thấy trong các văn bản mô tả công trình xây dựng hoặc vật liệu tự nhiên, thể hiện đặc điểm bề mặt của đá, thường gắn liền với tính bền vững và vẻ đẹp thẩm mỹ.
Từ “rock-faced” mô tả bề mặt hoặc vẻ ngoài tạo ra bởi đá, thường dùng để chỉ các cấu trúc xây dựng có bề mặt giống như đá tự nhiên. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh kiến trúc hoặc trang trí, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về tính chất tự nhiên hoặc nghệ thuật của bề mặt. Cả hai hình thức đều mang nghĩa tương tự nhưng có thể khác về cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.
Từ "rock-faced" gồm hai thành phần: "rock" và "faced". "Rock" bắt nguồn từ tiếng Latin "rox", có nghĩa là một khối đá cứng, biểu thị sự vững chắc và bền bỉ. "Faced" có nguồn gốc từ động từ Latin "facere", nghĩa là làm ra hoặc tạo thành. Kết hợp lại, "rock-faced" được dùng để mô tả những bề mặt hoặc cấu trúc được hoàn thiện bằng đá, mang ý nghĩa kiên cố và trường tồn, phản ánh đặc điểm vật lý của chất liệu đá trong kiến trúc hiện đại.
Từ "rock-faced" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Nghe và Đọc. Trong phần Viết và Nói, nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả kiến trúc hoặc cảnh quan thiên nhiên. Từ này thường được thấy trong các văn bản mô tả công trình xây dựng hoặc vật liệu tự nhiên, thể hiện đặc điểm bề mặt của đá, thường gắn liền với tính bền vững và vẻ đẹp thẩm mỹ.
