Bản dịch của từ Rouse unrest trong tiếng Việt
Rouse unrest
Verb Noun [U/C]

Rouse unrest(Verb)
ʁˈaʊz ˈʌnrəst
ˈraʊs ˈənrəst
Ví dụ
02
Đánh thức ai đó ra khỏi giấc ngủ hoặc trạng thái không hoạt động
To awaken someone from sleep or a state of inactivity
Ví dụ
Rouse unrest(Noun)
ʁˈaʊz ˈʌnrəst
ˈraʊs ˈənrəst
01
Đánh thức ai đó ra khỏi giấc ngủ hoặc trạng thái không hoạt động
A state of disturbance or agitation
Ví dụ
Ví dụ
03
Kích thích hoặc khiêu khích
Ví dụ
