Bản dịch của từ Rouse unrest trong tiếng Việt

Rouse unrest

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rouse unrest(Verb)

ʁˈaʊz ˈʌnrəst
ˈraʊs ˈənrəst
01

Khiến ai đó hứng khởi hoặc tràn đầy năng lượng

To cause someone to become excited or energized

Ví dụ
02

Đánh thức ai đó ra khỏi giấc ngủ hoặc trạng thái không hoạt động

To awaken someone from sleep or a state of inactivity

Ví dụ
03

Kích thích hoặc khơi gợi để khiêu khích

To stir up or incite to provoke

Ví dụ

Rouse unrest(Noun)

ʁˈaʊz ˈʌnrəst
ˈraʊs ˈənrəst
01

Đánh thức ai đó ra khỏi giấc ngủ hoặc trạng thái không hoạt động

A state of disturbance or agitation

Ví dụ
02

Khiến ai đó trở nên phấn khích hoặc tràn đầy năng lượng

A situation in which people express their grievances or complaints

Ví dụ
03

Kích thích hoặc khiêu khích

Discontent or dissatisfaction leading to disruption

Ví dụ