Bản dịch của từ Rubberneck tour trong tiếng Việt

Rubberneck tour

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rubberneck tour(Idiom)

01

Nhìn chằm chằm hoặc nhìn một cách lục lọi, không tôn trọng hoặc xâm phạm.

Staring intently or ogling something in a way that's invasive or disrespectful.

盯着某物看,带着侵略或不尊重的态度。

Ví dụ
02

Lái xe chậm lại khi đi qua vụ tai nạn hoặc thảm họa để có thể quan sát kỹ hơn trong lúc lái.

Slow down when passing by an accident or disaster site so you can observe the situation carefully while driving.

在经过事故或灾难现场时减速观察。

Ví dụ
03

Thường xuyên quan tâm điều gì đó một cách tò mò, đôi khi là những điều không vui hay gây sốc.

Observing something with great curiosity usually means it's something a bit uncomfortable or sensational.

满怀好奇地观察一些东西,通常是令人不舒服或令人激动的事情。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh