Bản dịch của từ Sabbatical leave trong tiếng Việt
Sabbatical leave

Sabbatical leave(Noun)
Một khoảng thời gian người lao động tạm ngưng công việc thường xuyên của mình nhưng vẫn được công ty hoặc tổ chức trả lương (hoặc được hỗ trợ tài chính) trong thời gian đó, thường để nghỉ ngơi, nghiên cứu, học tập hoặc làm việc cá nhân.
A period of time during which someone does not work at their regular job and is usually paid.
Sabbatical leave(Phrase)
Một khoảng thời gian nghỉ có hưởng lương được cấp cho giảng viên đại học hoặc nhân viên để nghiên cứu, học tập hoặc đi công tác/du lịch; truyền thống thường là một năm nghỉ sau bảy năm làm việc.
A period of paid leave granted to a university teacher or other worker for study or travel traditionally one year for every seven years worked.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nghỉ phép sabbatical (sabbatical leave) là khoảng thời gian nghỉ việc có trả lương hoặc không có trả lương mà một cá nhân, thường là giáo sư hoặc nhân viên trong lĩnh vực giáo dục, sử dụng để nghiên cứu, tái tạo hoặc phát triển cá nhân. Khái niệm này phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng ở Mỹ, nghỉ phép sabbatical thường được liên kết với việc phát triển nghề nghiệp, trong khi ở Anh, nó có thể liên quan đến việc nghiên cứu hoặc viết sách.
Thuật ngữ "sabbatical leave" có nguồn gốc từ từ "sabbatical", bắt nguồn từ tiếng Latinh "sabbaticalis" và tiếng Do Thái "Shabbat", có nghĩa là nghỉ ngơi hoặc dừng lại. Vào thời kỳ cổ đại, khái niệm này liên quan đến việc nghỉ ngơi sau mỗi bảy năm làm việc. Trong bối cảnh hiện đại, "sabbatical leave" chỉ khoảng thời gian nghỉ phép được cấp cho các giáo viên hoặc chuyên gia nhằm phục hồi năng lượng, nghiên cứu hoặc phát triển bản thân, kết nối với ý nghĩa ban đầu về sự nghỉ ngơi có hệ thống.
Thuật ngữ “sabbatical leave” thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài viết và nói liên quan đến giáo dục hoặc nghiên cứu. Trong các ngữ cảnh khác, nó thường được sử dụng để mô tả khoảng thời gian nghỉ phép dài hạn cho nhân viên, giúp họ tư duy lại, phát triển chuyên môn hoặc nghiên cứu. Sự xuất hiện của cụm từ này thường gắn liền với các tổ chức giáo dục và công ty lớn, nơi việc hỗ trợ phát triển cá nhân được coi trọng.
Nghỉ phép sabbatical (sabbatical leave) là khoảng thời gian nghỉ việc có trả lương hoặc không có trả lương mà một cá nhân, thường là giáo sư hoặc nhân viên trong lĩnh vực giáo dục, sử dụng để nghiên cứu, tái tạo hoặc phát triển cá nhân. Khái niệm này phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng ở Mỹ, nghỉ phép sabbatical thường được liên kết với việc phát triển nghề nghiệp, trong khi ở Anh, nó có thể liên quan đến việc nghiên cứu hoặc viết sách.
Thuật ngữ "sabbatical leave" có nguồn gốc từ từ "sabbatical", bắt nguồn từ tiếng Latinh "sabbaticalis" và tiếng Do Thái "Shabbat", có nghĩa là nghỉ ngơi hoặc dừng lại. Vào thời kỳ cổ đại, khái niệm này liên quan đến việc nghỉ ngơi sau mỗi bảy năm làm việc. Trong bối cảnh hiện đại, "sabbatical leave" chỉ khoảng thời gian nghỉ phép được cấp cho các giáo viên hoặc chuyên gia nhằm phục hồi năng lượng, nghiên cứu hoặc phát triển bản thân, kết nối với ý nghĩa ban đầu về sự nghỉ ngơi có hệ thống.
Thuật ngữ “sabbatical leave” thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài viết và nói liên quan đến giáo dục hoặc nghiên cứu. Trong các ngữ cảnh khác, nó thường được sử dụng để mô tả khoảng thời gian nghỉ phép dài hạn cho nhân viên, giúp họ tư duy lại, phát triển chuyên môn hoặc nghiên cứu. Sự xuất hiện của cụm từ này thường gắn liền với các tổ chức giáo dục và công ty lớn, nơi việc hỗ trợ phát triển cá nhân được coi trọng.
