Bản dịch của từ Saber leg trong tiếng Việt

Saber leg

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saber leg(Noun)

sˈeɪbɚ lˈɛɡ
sˈeɪbɚ lˈɛɡ
01

Một loại kiếm, cụ thể là một lưỡi cong thường liên quan đến kỵ binh.

A type of sword, specifically a curved blade that is often associated with cavalry.

Ví dụ
02

Một chân ngựa thấp, đặc biệt là một chân được sử dụng cho các chuyển động cắt hoặc chém.

A low-slung leg of a horse, particularly one that is used for cutting or slashing movements.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong các bối cảnh thể thao, đề cập đến chân của một vận động viên sử dụng kiếm như một công cụ biểu diễn.

A term used in athletic contexts, referring to the leg of an athlete who uses a sabre as a performance tool.

Ví dụ