Bản dịch của từ Saber leg trong tiếng Việt
Saber leg
Noun [U/C]

Saber leg(Noun)
sˈeɪbɚ lˈɛɡ
sˈeɪbɚ lˈɛɡ
Ví dụ
02
Một chân ngựa thấp, đặc biệt là một chân được sử dụng cho các chuyển động cắt hoặc chém.
A low-slung leg of a horse, particularly one that is used for cutting or slashing movements.
Ví dụ
