sacrificed
sacrificed (Verb)
Nghĩa 01
quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự hy sinh.
simple past and past participle of sacrifice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sacrificed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sacrifice |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sacrificed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sacrificed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sacrifices |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sacrificing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sacrificed" là quá khứ của động từ "sacrifice", có nghĩa là hy sinh một thứ gì đó, thường là để đạt được điều gì có giá trị hơn. Trong tiếng Anh, "sacrifice" được sử dụng phổ biến trong cả văn cảnh hàng ngày và văn học, thể hiện sự cống hiến cho lợi ích của người khác hoặc một nguyên nhân chủ nghĩa. Từ này có cách phát âm tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên sự khác biệt có thể gặp trong cách sử dụng và ngữ cảnh không đáng kể.