Bản dịch của từ Save the day trong tiếng Việt

Save the day

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Save the day(Idiom)

01

Thành công trong việc cứu giúp ai đó trong thời điểm đặc biệt quan trọng.

To succeed in a tough situation; to rescue or assist someone at a critical moment.

在困难时刻取得成功,或在关键时刻救助或帮助他人

Ví dụ
02

Ngăn chặn thảm họa hoặc phòng tránh điều gì đó tiêu cực xảy ra.

To prevent a disaster or to stop something negative from happening.

为了预防灾难或者阻止不良事件的发生。

Ví dụ
03

Để đạt được kết quả tích cực trong một tình huống đầy thử thách.

To achieve positive results in a challenging situation.

在充满挑战的环境中实现积极的结果。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh