scarred
scarred (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “scar” — có nghĩa là để lại sẹo (vết sẹo trên da) hoặc để lại dấu ấn tinh thần/ cảm xúc. Ví dụ: “He was scarred by the accident” nghĩa là “Anh ấy bị để lại sẹo sau tai nạn” hoặc “Anh ấy chịu tổn thương tinh thần do tai nạn”.
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “scar” — có nghĩa là để lại sẹo (vết sẹo trên da) hoặc để lại dấu ấn tinh thần/ cảm xúc. Ví dụ: “He was scarred by the accident” nghĩa là “Anh ấy bị để lại sẹo sau tai nạn” hoặc “Anh ấy chịu tổn thương tinh thần do tai nạn”.
simple past and past participle of scar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scarred (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | scar |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | scarred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | scarred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | scars |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scarring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scarred" là tính từ, có nghĩa là bị tổn thương hoặc để lại sẹo, thường chỉ về mặt thể chất hoặc tâm lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau, nhưng hình thức viết và nghĩa của từ vẫn giữ nguyên. Ở tiếng Anh Anh, "scarred" có thể được dùng trong ngữ cảnh mô tả những tổn thương do chiến tranh, tai nạn hoặc trải nghiệm đau thương, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh vào khía cạnh cảm xúc hơn.