Bản dịch của từ Scar trong tiếng Việt
Scar

Scar (Noun)
Vết sẹo là dấu còn lại trên da hoặc mô bên trong cơ thể sau khi một vết thương, bỏng hay loét đã lành không hoàn toàn; vùng đó được thay thế bằng mô sợi (mô sẹo).
A mark left on the skin or within body tissue where a wound, burn, or sore has not healed completely and fibrous connective tissue has developed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Scar (Verb)
Gây ra vết sẹo trên da; làm cho da hoặc vật gì đó có vết lõm, vết sẹo sau khi bị thương hoặc hư hại.
Mark with a scar or scars.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scar" trong tiếng Anh có nghĩa là vết sẹo, thường xuất hiện trên da sau khi một vết thương hoặc phẫu thuật lành lại. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương ứng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "scar" có thể mang nghĩa biểu tượng, chỉ ra những tổn thương tâm lý hoặc quá khứ đau thương. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong y học và tâm lý học.
Họ từ
Từ "scar" trong tiếng Anh có nghĩa là vết sẹo, thường xuất hiện trên da sau khi một vết thương hoặc phẫu thuật lành lại. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương ứng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "scar" có thể mang nghĩa biểu tượng, chỉ ra những tổn thương tâm lý hoặc quá khứ đau thương. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong y học và tâm lý học.
