scars
scars (Noun)
Nghĩa 01 · “Scars” là dạng số nhiều của “scar” — những vết sẹo hoặc vết tích còn lại trên da (hoặc trên bề mặt) sau khi vết thương, vết rạch hoặc tổn thương đã lành. Có thể dùng cho sẹo trên cơ thể hoặc hình ảnh ví von về dấu vết tinh thần, cảm xúc.
“Scars” là dạng số nhiều của “scar” — những vết sẹo hoặc vết tích còn lại trên da (hoặc trên bề mặt) sau khi vết thương, vết rạch hoặc tổn thương đã lành. Có thể dùng cho sẹo trên cơ thể hoặc hình ảnh ví von về dấu vết tinh thần, cảm xúc.
plural of scar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của scars (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
scar | scars |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Scars" là danh từ chỉ những vết thương đã lành lại nhưng để lại dấu vết trên da, thường hình thành từ việc chữa lành các vết thương, phẫu thuật hoặc mụn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "scarring" có thể được dùng để chỉ quá trình tạo nên sẹo. Về mặt ngữ nghĩa, "scars" không chỉ ám chỉ những tổn thương thể chất mà còn có thể biểu thị những tổn thương tinh thần.