Bản dịch của từ Scar trong tiếng Việt
Scar

Scar(Noun)
Vết sẹo là dấu còn lại trên da hoặc mô bên trong cơ thể sau khi một vết thương, bỏng hay loét đã lành không hoàn toàn; vùng đó được thay thế bằng mô sợi (mô sẹo).
A mark left on the skin or within body tissue where a wound, burn, or sore has not healed completely and fibrous connective tissue has developed.
Dạng danh từ của Scar (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Scar | Scars |
Scar(Verb)
Gây ra vết sẹo trên da; làm cho da hoặc vật gì đó có vết lõm, vết sẹo sau khi bị thương hoặc hư hại.
Mark with a scar or scars.
Dạng động từ của Scar (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Scar |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Scarred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Scarred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Scars |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Scarring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scar" trong tiếng Anh có nghĩa là vết sẹo, thường xuất hiện trên da sau khi một vết thương hoặc phẫu thuật lành lại. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương ứng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "scar" có thể mang nghĩa biểu tượng, chỉ ra những tổn thương tâm lý hoặc quá khứ đau thương. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong y học và tâm lý học.
Từ "scar" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cicatrix", mang nghĩa "vết sẹo". Về sau, từ này đã được tiếng Pháp cổ biến đổi thành "escarre", trước khi chuyển sang tiếng Anh vào thế kỷ 14. Vết sẹo không chỉ biểu thị dấu hiệu vật lý do tổn thương mà còn mang ý nghĩa tinh thần, tượng trưng cho những trải nghiệm đau đớn hoặc ký ức không thể phai mờ. Ngày nay, "scar" vẫn duy trì ý nghĩa này, phản ánh cả sự chữa lành và nỗi đau.
Từ "scar" có tần suất sử dụng đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi thường có các bài luận hoặc bài nói liên quan đến y học hoặc tâm lý học, mô tả sự ảnh hưởng vật lý và trạng thái tâm lý của vết sẹo. Bên cạnh đó, từ này cũng thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp xã hội khi thảo luận về các trải nghiệm cá nhân hoặc sự hồi phục sau chấn thương. Việc phân tích từ này trong văn cảnh rộng hơn cho thấy tính liên quan của nó với các chủ đề như di chứng, sự tổn thương và quá trình chữa lành.
Họ từ
Từ "scar" trong tiếng Anh có nghĩa là vết sẹo, thường xuất hiện trên da sau khi một vết thương hoặc phẫu thuật lành lại. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương ứng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "scar" có thể mang nghĩa biểu tượng, chỉ ra những tổn thương tâm lý hoặc quá khứ đau thương. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong y học và tâm lý học.
Từ "scar" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cicatrix", mang nghĩa "vết sẹo". Về sau, từ này đã được tiếng Pháp cổ biến đổi thành "escarre", trước khi chuyển sang tiếng Anh vào thế kỷ 14. Vết sẹo không chỉ biểu thị dấu hiệu vật lý do tổn thương mà còn mang ý nghĩa tinh thần, tượng trưng cho những trải nghiệm đau đớn hoặc ký ức không thể phai mờ. Ngày nay, "scar" vẫn duy trì ý nghĩa này, phản ánh cả sự chữa lành và nỗi đau.
Từ "scar" có tần suất sử dụng đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi thường có các bài luận hoặc bài nói liên quan đến y học hoặc tâm lý học, mô tả sự ảnh hưởng vật lý và trạng thái tâm lý của vết sẹo. Bên cạnh đó, từ này cũng thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp xã hội khi thảo luận về các trải nghiệm cá nhân hoặc sự hồi phục sau chấn thương. Việc phân tích từ này trong văn cảnh rộng hơn cho thấy tính liên quan của nó với các chủ đề như di chứng, sự tổn thương và quá trình chữa lành.
