Bản dịch của từ Search word trong tiếng Việt

Search word

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Search word(Verb)

sˈɜːtʃ wˈɜːd
ˈsɝtʃ ˈwɝd
01

Cố gắng tìm kiếm thứ gì đó đã mất hoặc cần thiết

To try to find something that is lost or is needed

Ví dụ
02

Tìm kiếm thông tin hoặc một cái gì đó

To look for information or something

Ví dụ
03

Để xem xét một điều gì đó nhằm khám phá ra điều gì đó ẩn giấu hoặc chưa biết.

To examine something in order to discover something hidden or unknown

Ví dụ

Search word(Noun)

sˈɜːtʃ wˈɜːd
ˈsɝtʃ ˈwɝd
01

Tìm kiếm thông tin hoặc điều gì đó

An act of looking for something

Ví dụ
02

Cố gắng tìm kiếm thứ gì đó đã mất hoặc cần thiết.

The process of seeking for information or understanding

Ví dụ
03

Xem xét một cái gì đó nhằm phát hiện ra điều gì đó ẩn giấu hoặc chưa biết.

A systematic investigation or inquiry

Ví dụ