Bản dịch của từ Search word trong tiếng Việt
Search word
Verb Noun [U/C]

Search word(Verb)
sˈɜːtʃ wˈɜːd
ˈsɝtʃ ˈwɝd
Ví dụ
02
Tìm kiếm thông tin hoặc một cái gì đó
To look for information or something
Ví dụ
Search word(Noun)
sˈɜːtʃ wˈɜːd
ˈsɝtʃ ˈwɝd
02
Cố gắng tìm kiếm thứ gì đó đã mất hoặc cần thiết.
The process of seeking for information or understanding
Ví dụ
03
Xem xét một cái gì đó nhằm phát hiện ra điều gì đó ẩn giấu hoặc chưa biết.
Ví dụ
