Bản dịch của từ Secluded booth trong tiếng Việt

Secluded booth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secluded booth(Noun)

sɪklˈuːdɪd bˈuːθ
səˈkɫudɪd ˈbuθ
01

Một không gian riêng tư nơi mọi người có thể tiến hành cuộc trò chuyện hoặc giao dịch mà không bị gián đoạn.

A private space where individuals can conduct conversations or transactions without interruption

Ví dụ
02

Một cấu trúc hoặc khu vực nhỏ được tách biệt khỏi môi trường xung quanh, thường được sử dụng để đảm bảo sự riêng tư hoặc giảm tiếng ồn.

A small structure or area that is separated from the rest of the environment often used for privacy or to reduce noise

Ví dụ
03

Khu vực được chỉ định cho một hoạt động cụ thể như bỏ phiếu hoặc bán hàng.

A designated area for a specific activity such as voting or selling goods

Ví dụ