Bản dịch của từ Serve an apprenticeship trong tiếng Việt

Serve an apprenticeship

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serve an apprenticeship(Phrase)

sˈɜːv ˈæn ɐprˈɛntɪsʃˌɪp
ˈsɝv ˈan əˈprɛntɪsˌʃɪp
01

Làm việc trong một khoảng thời gian, thường là với tư cách thực tập sinh dưới sự hướng dẫn của một người thợ lành nghề để học hỏi một nghề nghiệp hoặc chuyên môn cụ thể.

To work for a period typically as a trainee under the guidance of a skilled worker to learn a particular trade or profession

Ví dụ
02

Tham gia một giai đoạn thực tập thực tế trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể.

To undergo a period of practical training in a particular field or profession

Ví dụ
03

Để có được kinh nghiệm thực tế dưới sự giám sát của một chuyên gia kỳ cựu.

To gain handson experience while being supervised by an experienced professional

Ví dụ