Bản dịch của từ Severability trong tiếng Việt
Severability
Noun [U/C]

Severability(Noun)
sˌɛvɚəbˈɪlɨti
sˌɛvɚəbˈɪlɨti
Ví dụ
02
Tính chất hoặc trạng thái có thể tách rời, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý.
The quality or condition of being severable, especially in legal contexts.
Ví dụ
