Bản dịch của từ Share of mind trong tiếng Việt

Share of mind

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Share of mind(Noun)

ʃˈɛɹ ˈʌv mˈaɪnd
ʃˈɛɹ ˈʌv mˈaɪnd
01

Một khái niệm chỉ sự nhận biết của khách hàng về một thương hiệu hoặc sản phẩm nhất định so với những thương hiệu hoặc sản phẩm khác.

A concept indicating a customer's awareness of a particular brand or product over others.

Ví dụ
02

Số lượng không gian tinh thần hoặc cảm xúc được phân bổ cho một ý tưởng hoặc mối quan tâm cụ thể.

The amount of mental or emotional space allocated to a particular idea or concern.

Ví dụ
03

Một phần sự chú ý mà một cá nhân hoặc xã hội dành cho một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.

A portion of attention that an individual or society devotes to a particular subject or issue.

Ví dụ