Bản dịch của từ Shares meaning trong tiếng Việt
Shares meaning
Noun [U/C] Verb

Shares meaning(Noun)
ʃˈeəz mˈiːnɪŋ
ˈʃɛrz ˈminɪŋ
01
Vai trò của một người trong một mối quan hệ hay cộng đồng
Ones part in a relationship or community
Ví dụ
Ví dụ
Shares meaning(Verb)
ʃˈeəz mˈiːnɪŋ
ˈʃɛrz ˈminɪŋ
Ví dụ
02
Một khoản tiền đầu tư vào một công ty hoặc tài sản tài chính
To communicate or tell others about something
Ví dụ
