Bản dịch của từ Shave off trong tiếng Việt

Shave off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shave off(Verb)

ʃˈeɪv ˈɔf
ʃˈeɪv ˈɔf
01

Cạo bỏ một lớp mỏng hoặc một lượng nhỏ từ bề mặt bằng cách cạo hoặc cắt.

To remove a thin layer or a small amount from a surface by scraping or cutting.

Ví dụ
02

Để loại bỏ hoặc giảm bớt một cái gì đó dần dần.

To eliminate or reduce something gradually.

Ví dụ
03

Để loại bỏ lông khỏi mặt hoặc cơ thể bằng cách sử dụng dao cạo hoặc máy cạo.

To remove hair from the face or body using a razor or shaver.

Ví dụ