Bản dịch của từ Shiny trait trong tiếng Việt
Shiny trait
Adjective Noun [U/C]

Shiny trait(Adjective)
ʃˈaɪni trˈeɪt
ˈʃaɪni ˈtreɪt
01
Được đánh dấu bởi sự rực rỡ hoặc ánh sáng tỏa ra.
Marked by brilliance or radiance
Ví dụ
03
Phản chiếu ánh sáng rực rỡ và sáng chói
Reflecting light bright and luminous
Ví dụ
Shiny trait(Noun)
ʃˈaɪni trˈeɪt
ˈʃaɪni ˈtreɪt
01
Có bề mặt mịn màng và bóng bẩy
A characteristic that reflects something positive or appealing
Ví dụ
02
Phản chiếu ánh sáng rực rỡ và sáng chói
A trait or quality that causes something to appear bright or attractive
Ví dụ
