Bản dịch của từ Shoegaze trong tiếng Việt
Shoegaze
Noun [U/C]

Shoegaze(Noun)
ʃˈuːɡeɪz
ˈʃoʊˌɡeɪz
01
Một thể loại nhạc alternative với đặc trưng là việc sử dụng hiệu ứng guitar và một bầu không khí âm thanh mộng mơ.
A genre of alternative music characterized by the use of guitar effects and a dreamy sound atmosphere
Ví dụ
Ví dụ
