Bản dịch của từ Shoegaze trong tiếng Việt

Shoegaze

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shoegaze(Noun)

ʃˈuːɡeɪz
ˈʃoʊˌɡeɪz
01

Một thể loại nhạc alternative với đặc trưng là việc sử dụng hiệu ứng guitar và một bầu không khí âm thanh mộng mơ.

A genre of alternative music characterized by the use of guitar effects and a dreamy sound atmosphere

Ví dụ
02

Một tiểu thể loại nhạc rock xuất hiện vào cuối những năm 1980, nổi bật với âm thanh huyền ảo và giọng ca bị mờ đi.

A subgenre of rock music that emerged in the late 1980s known for its ethereal sound and obscured vocals

Ví dụ
03

Một thể loại âm nhạc thường có nhiều lớp guitar và chú trọng vào cảm xúc hơn là giai điệu.

A style of music that often features layers of guitar and a focus on mood rather than melody

Ví dụ