Bản dịch của từ Shorea trong tiếng Việt
Shorea
Noun

Shorea (Noun)
ʃˈɔːriə
ˈʃɔriə
Ví dụ
02
Gỗ từ những cây này thường được sử dụng trong xây dựng và làm đồ nội thất.
The wood obtained from these trees often used in construction and furniture making
Ví dụ
