Bản dịch của từ Shorea trong tiếng Việt

Shorea

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shorea (Noun)

ʃˈɔːriə
ˈʃɔriə
01

Một chi cây nhiệt đới được tìm thấy ở Đông Nam Á, nổi tiếng với việc sản xuất gỗ quý.

A genus of tropical trees found in Southeast Asia known for producing valuable timber

Ví dụ
02

Gỗ từ những cây này thường được sử dụng trong xây dựng và làm đồ nội thất.

The wood obtained from these trees often used in construction and furniture making

Ví dụ
03

Bất kỳ cây nào thuộc giống Shorea, đặc biệt là những cây sản xuất nhựa hay gỗ cứng.

Any tree belonging to the Shorea genus especially those producing resin or hardwood

Ví dụ