Bản dịch của từ Short cover trong tiếng Việt

Short cover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short cover(Noun)

ʃˈɔɹt kˈʌvɚ
ʃˈɔɹt kˈʌvɚ
01

Tóm tắt ngắn gọn hoặc đề cương trình bày các ý chính của một ý tưởng hoặc tài liệu dài hơn.

A brief summary or outline highlighting the main points of a longer idea or document.

这是一段简要总结或概述,旨在突出一个较长的思想或资料的主要内容。

Ví dụ
02

Một chiếc phủ ngắn hơn kích thước tiêu chuẩn hoặc phổ biến, thường dùng cho các mục đích hoặc phong cách nhất định.

A cover that is shorter than the standard or typical size, used for certain applications or styles.

这种罩盖比标准或常规尺寸要短,主要用于特定的用途或款式。

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực tài chính, việc mở vị thế mua để đóng vị thế bán khống (short cover) đề cập đến việc mua lại cổ phiếu trên thị trường nhằm giảm bớt hoặc thoái lui khỏi vị thế bán khống của mình.

In finance, a short cover refers to the act of offsetting a short position in a security by buying back the stock in the market.

在金融领域,买回空头仓位通常指通过在市场上买入相关证券来弥补空头的操作,从而关闭之前的空头交易。

Ví dụ