Bản dịch của từ Shotgun sequencing trong tiếng Việt
Shotgun sequencing
Noun [U/C]

Shotgun sequencing (Noun)
ʃˈɑtɡˌʌn sˈikwənsɨŋ
ʃˈɑtɡˌʌn sˈikwənsɨŋ
01
Phương pháp giải mã gen liên quan đến việc ngẫu nhiên phá vỡ các chuỗi dna thành các đoạn nhỏ, sau đó được lắp ghép dựa trên các chuỗi chồng chéo.
A method of genome sequencing that involves randomly breaking up dna sequences into small fragments, which are then assembled based on overlapping sequences.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Shotgun sequencing
Không có idiom phù hợp