Bản dịch của từ Show disengagement trong tiếng Việt
Show disengagement
Noun [U/C] Verb

Show disengagement(Noun)
ʃˈəʊ dˌɪsɪnɡˈeɪdʒmənt
ˈʃoʊ dɪsɪnˈɡeɪdʒmənt
01
Sự thiếu hứng thú hoặc quan tâm đến một hoạt động hoặc tình huống
A lack of engagement or involvement with an activity or situation
Ví dụ
02
Hành động rút lui hoặc thoát khỏi một tình huống
The act of disengaging or withdrawing from a situation
Ví dụ
03
Một khoảng thời gian không hoạt động hoặc tách biệt
A period of inactivity or detachment
Ví dụ
Show disengagement(Verb)
ʃˈəʊ dˌɪsɪnɡˈeɪdʒmənt
ˈʃoʊ dɪsɪnˈɡeɪdʒmənt
01
Hành động rút lui hoặc tách ra khỏi một tình huống
To separate oneself from a commitment
Ví dụ
02
Một khoảng thời gian không hoạt động hoặc tách biệt
To indicate a lack of interest or participation
Ví dụ
