Bản dịch của từ Silo trong tiếng Việt
Silo

Silo (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một hệ thống, quy trình hoặc phòng ban hoạt động tách biệt, không phối hợp hoặc chia sẻ thông tin với các bộ phận khác; làm việc theo “một mình” gây ra thiếu liên kết và hiệu quả thấp.
A system, process, department, etc. that operates in isolation from others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Silo (Verb)
Cô lập một hệ thống, quy trình, phòng ban... khỏi những phần khác; giữ biệt lập để ít liên kết hoặc chia sẻ thông tin, tài nguyên với các bộ phận khác.
Isolate (one system, process, department, etc.) from others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "silo" thường được hiểu là một cấu trúc lưu trữ, thường dùng để chứa nguyên liệu như ngũ cốc, thức ăn gia súc hoặc các sản phẩm công nghiệp. Trong ngữ cảnh kinh tế và tổ chức, "silo" còn ám chỉ trạng thái phân chia thông tin, kênh giao tiếp giữa các bộ phận, dẫn đến sự không hiệu quả. Ở Anh, từ này có thể sử dụng như "silo" mà không có sự khác biệt, nhưng trong phát âm, các giọng Anh và Mỹ có thể có sự khác nhau nhẹ về ngữ điệu và nhấn âm.
Từ "silo" thường được hiểu là một cấu trúc lưu trữ, thường dùng để chứa nguyên liệu như ngũ cốc, thức ăn gia súc hoặc các sản phẩm công nghiệp. Trong ngữ cảnh kinh tế và tổ chức, "silo" còn ám chỉ trạng thái phân chia thông tin, kênh giao tiếp giữa các bộ phận, dẫn đến sự không hiệu quả. Ở Anh, từ này có thể sử dụng như "silo" mà không có sự khác biệt, nhưng trong phát âm, các giọng Anh và Mỹ có thể có sự khác nhau nhẹ về ngữ điệu và nhấn âm.
