Bản dịch của từ Sinter trong tiếng Việt
Sinter

Sinter(Noun)
Sinter(Verb)
(liên quan đến vật liệu dạng bột) kết lại thành khối rắn hoặc xốp bằng cách gia nhiệt (và thường là nén) mà không hóa lỏng.
With reference to a powdered material coalesce into a solid or porous mass by means of heating and usually also compression without liquefaction.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sinter là một quá trình trong sản xuất vật liệu, đặc biệt là trong ngành công nghiệp kim loại và gốm sứ. Quá trình này liên quan đến việc nung nóng bột vật liệu dưới nhiệt độ thấp hơn điểm nóng chảy của chúng, dẫn đến việc các hạt vật liệu kết hợp với nhau thông qua hiện tượng khuếch tán. Trong tiếng Anh, "sinter" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, với không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay ngữ pháp, tuy nhiên cách phát âm có thể có chút khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản.
Từ "sinter" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "sintere", có nghĩa là "chảy" hoặc "trượt", liên quan đến quá trình làm nóng mà không tạo ra sự tan chảy hoàn toàn. Trong ngữ cảnh công nghiệp, "sintering" đề cập đến quá trình làm tăng cường các vật liệu thông qua việc nung nóng, trong đó các hạt kết hợp với nhau mà không bị chảy lỏng. Sự phát triển và ứng dụng của thuật ngữ này từ thời kỳ công nghiệp đến nay phản ánh tầm quan trọng của nó trong sản xuất vật liệu và chế tạo.
Từ "sinter" thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, đặc biệt trong bối cảnh ngành công nghiệp chế tạo và vật liệu. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không phổ biến, chủ yếu xuất hiện trong phần Writing và Listening, trong các chủ đề liên quan đến quy trình sản xuất và công nghệ vật liệu. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học về vật liệu và ứng dụng trong ngành công nghiệp.
Họ từ
Sinter là một quá trình trong sản xuất vật liệu, đặc biệt là trong ngành công nghiệp kim loại và gốm sứ. Quá trình này liên quan đến việc nung nóng bột vật liệu dưới nhiệt độ thấp hơn điểm nóng chảy của chúng, dẫn đến việc các hạt vật liệu kết hợp với nhau thông qua hiện tượng khuếch tán. Trong tiếng Anh, "sinter" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, với không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay ngữ pháp, tuy nhiên cách phát âm có thể có chút khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản.
Từ "sinter" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "sintere", có nghĩa là "chảy" hoặc "trượt", liên quan đến quá trình làm nóng mà không tạo ra sự tan chảy hoàn toàn. Trong ngữ cảnh công nghiệp, "sintering" đề cập đến quá trình làm tăng cường các vật liệu thông qua việc nung nóng, trong đó các hạt kết hợp với nhau mà không bị chảy lỏng. Sự phát triển và ứng dụng của thuật ngữ này từ thời kỳ công nghiệp đến nay phản ánh tầm quan trọng của nó trong sản xuất vật liệu và chế tạo.
Từ "sinter" thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, đặc biệt trong bối cảnh ngành công nghiệp chế tạo và vật liệu. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không phổ biến, chủ yếu xuất hiện trong phần Writing và Listening, trong các chủ đề liên quan đến quy trình sản xuất và công nghệ vật liệu. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học về vật liệu và ứng dụng trong ngành công nghiệp.
