Bản dịch của từ Sinter trong tiếng Việt
Sinter

Sinter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sinter (Verb)
(động từ) Nhiệt luyện bột vật liệu để các hạt kết dính lại thành một khối rắn hoặc xốp bằng cách nung (và thường kèm nén) mà không làm chảy chỗ nguyên liệu.
With reference to a powdered material coalesce into a solid or porous mass by means of heating and usually also compression without liquefaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sinter là một quá trình trong sản xuất vật liệu, đặc biệt là trong ngành công nghiệp kim loại và gốm sứ. Quá trình này liên quan đến việc nung nóng bột vật liệu dưới nhiệt độ thấp hơn điểm nóng chảy của chúng, dẫn đến việc các hạt vật liệu kết hợp với nhau thông qua hiện tượng khuếch tán. Trong tiếng Anh, "sinter" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, với không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay ngữ pháp, tuy nhiên cách phát âm có thể có chút khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản.
Họ từ
Sinter là một quá trình trong sản xuất vật liệu, đặc biệt là trong ngành công nghiệp kim loại và gốm sứ. Quá trình này liên quan đến việc nung nóng bột vật liệu dưới nhiệt độ thấp hơn điểm nóng chảy của chúng, dẫn đến việc các hạt vật liệu kết hợp với nhau thông qua hiện tượng khuếch tán. Trong tiếng Anh, "sinter" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, với không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay ngữ pháp, tuy nhiên cách phát âm có thể có chút khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản.
