Anh - Việt

Bản dịch của từ Skittles trong tiếng Việt

skittles

Noun

skittles (Noun)

/skˈɪtlz/
/skˈɪtlz/
AI

Nghĩa 01

Một trò chơi thường thấy ở quán rượu (chủ yếu ở Anh), trong đó người chơi lăn một quả bóng xuống một lối gỗ để hạ càng nhiều trong số chín chiếc chốt (skittles) càng tốt.

mostly British uncountable A pub game in which a ball is rolled down a wooden alley in order to knock down as many of the nine skittles as possible.

Ví dụ
Chúng tôi đã chơi skittles tại quán rượu vào thứ Bảy tuần trước với bạn bè.We played skittles at the pub last Saturday with friends.
Họ không thích skittles vì nó quá khó.They did not enjoy skittles because it was too difficult.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(chess) Một cách gọi không chính thức cho việc chơi cờ không có đồng hồ; tức là chơi cờ giải trí, không tính thời gian, thường giữa bạn bè hoặc trong các buổi tập.

uncountable chiefly chess An informal form of chess played without a clock.

Ví dụ
Chúng tôi đã chơi skittles tại công viên vào thứ Bảy tuần trước để giải trí.We played skittles at the park last Saturday for fun.
Họ không thích chơi skittles trong một môi trường cạnh tranh.They do not enjoy playing skittles in a competitive environment.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh