Bản dịch của từ Skittles trong tiếng Việt

Skittles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skittles(Noun)

skˈɪtlz
skˈɪtlz
01

Một trò chơi thường thấy ở quán rượu (chủ yếu ở Anh), trong đó người chơi lăn một quả bóng xuống một lối gỗ để hạ càng nhiều trong số chín chiếc chốt (skittles) càng tốt.

Mostly British uncountable A pub game in which a ball is rolled down a wooden alley in order to knock down as many of the nine skittles as possible.

一种在酒吧玩的游戏,玩家将球滚下木道,击倒九个小木桩。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(chess) Một cách gọi không chính thức cho việc chơi cờ không có đồng hồ; tức là chơi cờ giải trí, không tính thời gian, thường giữa bạn bè hoặc trong các buổi tập.

Uncountable chiefly chess An informal form of chess played without a clock.

非正式的棋类游戏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ