Bản dịch của từ Sky fairy trong tiếng Việt

Sky fairy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sky fairy(Noun)

skˈaɪ fˈeəri
ˈski ˈfɛri
01

Một sinh vật huyền bí thường gắn liền với thiên nhiên và những phẩm chất kỳ diệu, giống như một nàng tiên, đôi khi được miêu tả như một linh hồn của bầu trời.

A mythical being often associated with nature and enchanting qualities resembling a fairy and sometimes depicted as a spirit of the sky

Ví dụ
02

Một khái niệm hình tượng hoặc tưởng tượng đại diện cho hy vọng, ước mơ hoặc phép màu gắn liền với bầu trời.

A figurative or imaginative concept representing hope dreams or magic linked to the sky

Ví dụ
03

Một hình tượng vui tươi hoặc trang trí đại diện cho một nàng tiên, thường được mô tả với đôi cánh và thường được coi là người bảo vệ môi trường.

A whimsical or decorative figure representing a fairy frequently depicted with wings and often considered a guardian of the environment

Ví dụ