Bản dịch của từ Slice of the pie trong tiếng Việt

Slice of the pie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slice of the pie(Noun)

slˈaɪs ˈʌv ðə pˈaɪ
slˈaɪs ˈʌv ðə pˈaɪ
01

Một phần của một tổng thể lớn hơn, thường dùng để chỉ một phần chia sẻ lợi nhuận hoặc tài nguyên.

A portion of a broader whole, often used to refer to a share of profits or resources.

Ví dụ
02

Một biểu hiện ẩn dụ chỉ phần của một người trong các cơ hội hoặc tài nguyên có sẵn trong một ngữ cảnh cụ thể.

A metaphorical expression indicating one's share of available opportunities or resources in a particular context.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để mô tả một phần cụ thể của cái gì đó có thể được chia.

A term used to describe a specific section of something that can be divided.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh