Bản dịch của từ Slime mold trong tiếng Việt

Slime mold

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slime mold(Noun)

slˈaɪm mˈəʊld
ˈsɫaɪm ˈmoʊɫd
01

Một sinh vật giống nấm đơn giản có thể di chuyển và thay đổi hình dạng trong một phần vòng đời của nó

A simple funguslike organism that can move and change shape during part of its life cycle

Ví dụ
02

Một sinh vật tạo ra bào tử và phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt thường xuất hiện dưới dạng khối nhầy

An organism that produces spores and thrives in moist environments often appearing as a slimy mass

Ví dụ
03

Tên gọi chung cho các sinh vật Dictyostelids và Myxogastrids được nghiên cứu về hành vi tập hợp tế bào và di chuyển độc đáo của chúng

A common name for Dictyostelids and Myxogastrids organisms studied for their unique cell aggregation and movement behaviors

Ví dụ