Bản dịch của từ Snapshot tale trong tiếng Việt

Snapshot tale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snapshot tale(Noun)

snˈæpʃɒt tˈeɪl
ˈsnæpˌʃɑt ˈteɪɫ
01

Một bức ảnh chụp nhanh thường không có sự sắp xếp trước.

A photograph taken quickly often without prior arrangement

Ví dụ
02

Một bản tóm tắt ngắn gọn thường nắm bắt được bản chất của một điều gì đó.

A brief account or summary often capturing the essence of something

Ví dụ
03

Một mô tả hoặc hình ảnh không chính thức hoặc thoải mái về một tình huống

An informal or casual description or representation of a situation

Ví dụ