Bản dịch của từ Snow guaranteed trong tiếng Việt

Snow guaranteed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snow guaranteed(Phrase)

snˈəʊ ɡˌærɑːntˈiːd
ˈsnoʊ ˈɡɛrənˈtid
01

Có thể nhắc đến một tình huống mà điều kiện thuận lợi đến mức tuyết rơi gần như chắc chắn.

Can refer to a situation where conditions are so favorable that snowfall is virtually certain

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ sự hứa hẹn hoặc đảm bảo rằng sẽ có tuyết rơi hoặc sẽ có tuyết hiện diện.

A term used to indicate a promise or assurance that snow will occur or be present

Ví dụ
03

Được sử dụng theo nghĩa bóng để gợi ý rằng điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra như tuyết vào mùa đông.

Used metaphorically to suggest that something is guaranteed to happen like snow in winter

Ví dụ