Bản dịch của từ Soft coloring trong tiếng Việt

Soft coloring

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soft coloring(Noun)

sˈɒft kˈɒlərɪŋ
ˈsɔft ˈkəɫɝɪŋ
01

Một kỹ thuật trong nghệ thuật, nơi màu sắc được pha trộn một cách nhẹ nhàng để đạt được sự chuyển tiếp mượt mà.

A technique in art where colors are blended softly to achieve a smooth transition

Ví dụ
02

Việc sử dụng gam màu sáng để tạo ra một không gian nhẹ nhàng trong nghệ thuật hoặc thiết kế.

The use of light shades to create a subtle ambiance in art or design

Ví dụ
03

Một tông màu nhẹ nhàng hoặc màu pastel được áp dụng lên một vật thể hoặc bề mặt.

A gentle or pastel hue or tint applied to an object or surface

Ví dụ