Bản dịch của từ Solution trong tiếng Việt
Solution
Noun [U/C]

Solution(Noun)
səlˈuːʃən
səˈɫuʃən
Ví dụ
02
Một câu trả lời cho một vấn đề hoặc câu hỏi, đặc biệt là trong toán học hoặc khoa học.
An answer to a problem or question especially in mathematics or science
Ví dụ
