Bản dịch của từ Sore head trong tiếng Việt
Sore head
Noun [U/C]

Sore head(Noun)
sˈɔː hˈɛd
ˈsɔr ˈhɛd
Ví dụ
02
Một người hay cáu kỉnh hoặc khó chịu, đặc biệt khi họ mệt mỏi hoặc đang bị đau.
A person who is irritable or grumpy especially when they are tired or in pain
Ví dụ
03
Một cách diễn đạt thường dùng để chỉ cơn đau đầu hoặc cảm giác khó chịu ở vùng đầu.
A colloquial expression referring to a headache or a feeling of discomfort in the head
Ví dụ
