Bản dịch của từ Sore head trong tiếng Việt

Sore head

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sore head(Noun)

sˈɔː hˈɛd
ˈsɔr ˈhɛd
01

Một thuật ngữ được sử dụng trong một số phương ngữ để miêu tả ai đó thường xuyên không vui vẻ hoặc có tâm trạng xấu.

A term used in some dialects to describe someone who is generally unhappy or in a bad mood

Ví dụ
02

Một người hay cáu kỉnh hoặc khó chịu, đặc biệt khi họ mệt mỏi hoặc đang bị đau.

A person who is irritable or grumpy especially when they are tired or in pain

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt thường dùng để chỉ cơn đau đầu hoặc cảm giác khó chịu ở vùng đầu.

A colloquial expression referring to a headache or a feeling of discomfort in the head

Ví dụ