Bản dịch của từ Source strength trong tiếng Việt

Source strength

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Source strength(Noun)

sˈɔɹs stɹˈɛŋkθ
sˈɔɹs stɹˈɛŋkθ
01

Nguồn gốc hoặc nguyên nhân mà từ đó một thứ gì đó phát sinh hoặc tạo ra, đặc biệt liên quan đến năng lượng hoặc lực lượng.

The origin or cause of something that is formed or created, especially related to energy or force.

起源或原因,指某物形成或被创造出来,尤其与能量或力量有关。

Ví dụ
02

Trong vật lý, đó là cách đo lường cường độ của nguồn điện, ảnh hưởng đến độ mạnh của tín hiệu đầu ra.

In physics, measuring the strength of an energy source can affect the intensity of the output signal.

在物理学中,测量能量源的强度会影响输出信号的强弱。

Ví dụ
03

Về mặt chất cụ thể, khả năng của chất đó gây ra ảnh hưởng hoặc kết quả đáng kể nhờ vào các đặc tính tự nhiên của nó.

Regarding a specific substance, its ability to produce a significant effect or result due to its inherent properties.

关于某种物质,它指的是这种物质由于其固有性质而能产生显著效果或结果的能力。

Ví dụ