Bản dịch của từ South asian trong tiếng Việt

South asian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

South asian(Adjective)

sˈaʊθ ˈeɪʒən
ˈsaʊθ ˈeɪʒən
01

Thuộc về văn hóa, con người hoặc ngôn ngữ Nam Á

Pertaining to the South Asian culture people or languages

Ví dụ
02

Liên quan đến khu vực Nam Á thường bao gồm các quốc gia như Ấn Độ Pakistan Bangladesh Nepal Bhutan Sri Lanka và Maldives

Relating to the region of South Asia typically including countries like India Pakistan Bangladesh Nepal Bhutan Sri Lanka and the Maldives

Ví dụ