Bản dịch của từ Special damage trong tiếng Việt
Special damage

Special damage(Noun)
Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực pháp luật và hợp đồng để chỉ một loại thiệt hại đo lường được, phản ánh tổn thất về vật chất hoặc kinh tế phát sinh từ một sự cố nhất định.
This is a term used in law and contracts to refer to a type of damages that quantify physical or economic losses stemming from a specific incident.
一个在法律和合同中常用的术语,用来指由某一特定事件引发的可量化的物质或经济损失。这一术语强调的是损失的具体数额和实际影响。
Bồi thường cho những thiệt hại cụ thể mà nguyên đơn đã phải chịu, ngoài thiệt hại chung.
Compensation is awarded for specific losses that the plaintiff has suffered, beyond general damages.
赔偿是针对原告所承担的具体损失,而非一般性的损失进行的赔付。
Một loại thiệt hại đòi hỏi phải chứng minh rõ ràng về thiệt hại, thường liên quan đến những tác động tài chính trực tiếp và có thể đo lường được.
This type of damage requires detailed proof of loss, often related to direct and measurable financial impacts.
某些类型的损失需要提供详细的损失证据,通常涉及直接且可衡量的财务影响。
