Bản dịch của từ Special damage trong tiếng Việt
Special damage
Noun [U/C]

Special damage(Noun)
spˈɛʃəl dˈæmədʒ
spˈɛʃəl dˈæmədʒ
Ví dụ
02
Bồi thường được trao cho những tổn thất cụ thể mà nguyên đơn phải chịu, vượt qua thiệt hại chung.
Compensation awarded for specific losses suffered by a plaintiff, beyond general damages.
Ví dụ
