Bản dịch của từ Special relationship trong tiếng Việt
Special relationship

Special relationship(Noun)
Một mối liên hệ gần gũi giữa hai cá nhân hoặc nhóm, có đặc điểm là sự tin tưởng, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau.
A close interpersonal connection or bond between two individuals or groups that is characterized by trust, respect, and mutual support.
Các mối quan hệ ngoại giao hoặc chính trị giữa các quốc gia, thường có đặc điểm là sự ưu tiên hoặc hợp tác.
The diplomatic or political ties that exist between countries, often characterized by preferential treatment or cooperation.
Một kết nối giữa hai thực thể được coi là quan trọng hơn so với các mối quan hệ với những thực thể khác trong cùng một bối cảnh.
A connection between two entities that is perceived to be more significant than relationships with others in the same context.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "special relationship" thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ đặc biệt giữa hai quốc gia, thường là về mặt chính trị hoặc quân sự. Thuật ngữ này đặc biệt nổi bật trong bối cảnh quan hệ Mỹ-Anh, biểu thị sự hợp tác chặt chẽ giữa hai nước. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này giữ nguyên hình thức và cách sử dụng, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng thường xuyên hơn trong các cuộc thảo luận về chính trị quốc tế.
Khái niệm "special relationship" thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ đặc biệt giữa hai quốc gia, thường là về mặt chính trị hoặc quân sự. Thuật ngữ này đặc biệt nổi bật trong bối cảnh quan hệ Mỹ-Anh, biểu thị sự hợp tác chặt chẽ giữa hai nước. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này giữ nguyên hình thức và cách sử dụng, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng thường xuyên hơn trong các cuộc thảo luận về chính trị quốc tế.
