Bản dịch của từ Special relationship trong tiếng Việt

Special relationship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Special relationship(Noun)

spˈɛʃəl ɹilˈeɪʃənʃˌɪp
spˈɛʃəl ɹilˈeɪʃənʃˌɪp
01

Một mối liên hệ gần gũi giữa hai cá nhân hoặc nhóm, có đặc điểm là sự tin tưởng, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau.

A close interpersonal connection or bond between two individuals or groups that is characterized by trust, respect, and mutual support.

Ví dụ
02

Các mối quan hệ ngoại giao hoặc chính trị giữa các quốc gia, thường có đặc điểm là sự ưu tiên hoặc hợp tác.

The diplomatic or political ties that exist between countries, often characterized by preferential treatment or cooperation.

Ví dụ
03

Một kết nối giữa hai thực thể được coi là quan trọng hơn so với các mối quan hệ với những thực thể khác trong cùng một bối cảnh.

A connection between two entities that is perceived to be more significant than relationships with others in the same context.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh