sprayer
sprayer (Noun)
Nghĩa 01
Người hoặc dụng cụ phun chất lỏng (như nước, thuốc trừ sâu, phân bón) dưới dạng sương hoặc tia nhỏ để tưới, diệt côn trùng hoặc phủ chất nào đó.
One who sprays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một thiết bị, máy móc hoặc phương tiện dùng để phun chất lỏng (như nước, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu, phân bón lỏng) lên cây trồng, bề mặt hay trong dây chuyền sản xuất. Sprayer thường dùng trong nông nghiệp, bảo trì cây trồng, vệ sinh hoặc sản xuất để phun đều các chất cần thiết.
A device machine or vehicle used for spraying where sprayers are commonly used for projection of water weed killers crop performance materials pest maintenance chemicals as well as manufacturing and production line ingredients.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sprayer" được sử dụng để chỉ một thiết bị phun, thường dùng trong nông nghiệp hoặc công nghiệp để phun chất lỏng như thuốc trừ sâu hoặc sơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, khái niệm này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ trong cách phát âm. "Sprayer" thường được phát âm giống nhau trong cả hai biến thể, với nhấn âm ở âm tiết đầu tiên. Thiết bị này có thể được thiết kế nhiều kiểu dáng và kích thước khác nhau, tùy thuộc vào mục đích sử dụng.