Anh - Việt

Bản dịch của từ Sprayer trong tiếng Việt

sprayer

Noun

sprayer (Noun)

/spɹˈeɪɚ/
/spɹˈeɪɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc dụng cụ phun chất lỏng (như nước, thuốc trừ sâu, phân bón) dưới dạng sương hoặc tia nhỏ để tưới, diệt côn trùng hoặc phủ chất nào đó.

One who sprays.

Ví dụ
Người phun sơn đã giúp sơn trung tâm cộng đồng thứ Bảy vừa qua.The sprayer helped paint the community center last Saturday.
Người phun sơn đã không tham dự lễ hội nghệ thuật địa phương năm nay.The sprayer did not attend the local art festival this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để phun chất lỏng thành sương hoặc tia nhỏ, ví dụ như bình xịt (spray bottle) dùng đựng nước, thuốc trừ sâu, dung dịch lau chùi, v.v.

An object used for spraying such as a spray bottle.

Ví dụ
Cộng đồng đã sử dụng một bình xịt để dọn dẹp công viên sau sự kiện.The community used a sprayer to clean the park after the event.
Họ đã không tìm thấy một bình xịt trong ngày dọn dẹp khu phố.They did not find a sprayer during the neighborhood cleanup day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thiết bị, máy móc hoặc phương tiện dùng để phun chất lỏng (như nước, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu, phân bón lỏng) lên cây trồng, bề mặt hay trong dây chuyền sản xuất. Sprayer thường dùng trong nông nghiệp, bảo trì cây trồng, vệ sinh hoặc sản xuất để phun đều các chất cần thiết.

A device machine or vehicle used for spraying where sprayers are commonly used for projection of water weed killers crop performance materials pest maintenance chemicals as well as manufacturing and production line ingredients.

Ví dụ
Cộng đồng đã sử dụng một máy phun để làm sạch công viên công cộng vào cuối tuần trước.The community used a sprayer to clean the public park last weekend.
Máy phun đã không hoạt động đúng cách trong sự kiện dọn dẹp khu phố.The sprayer did not work properly during the neighborhood cleanup event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh