Bản dịch của từ Spreading nuts trong tiếng Việt

Spreading nuts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spreading nuts(Phrase)

sprˈɛdɪŋ nˈʌts
ˈsprɛdɪŋ ˈnəts
01

Một kỹ thuật được sử dụng trong nướng bánh hoặc chuẩn bị món tráng miệng, trong đó các loại hạt được rải đều để tạo độ giòn và hương vị.

A technique used in baking or preparing desserts where nuts are evenly spread for texture and flavor

Ví dụ
02

Một phương pháp kết hợp các loại hạt vào món ăn hoặc công thức bằng cách rải chúng lên bề mặt.

A method of incorporating nuts into a dish or recipe by spreading them over the surface

Ví dụ
03

Hành động phân phối hoặc phủ một lớp bề mặt các loại hạt hoặc sản phẩm từ hạt thường được sử dụng trong nấu ăn hoặc làm món ăn thêm.

The act of distributing or applying a surface layer of nuts or nutbased products often used in cooking or as a topping

Ví dụ