Bản dịch của từ Squelch trong tiếng Việt
Squelch

Squelch (Noun)
Một mạch (điện) trong máy thu vô tuyến dùng để tự động chặn hoặc tắt tiếng đầu ra khi cường độ tín hiệu đo được giảm xuống dưới một ngưỡng nhất định, nhằm tránh tiếng nhiễu hoặc tiếng rè khi sóng yếu.
A circuit that suppresses the output of a radio receiver if the signal strength falls below a certain level.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "squelch" trong tiếng Anh mang nghĩa là tạo ra âm thanh lộp độp, thường do việc di chuyển trên bề mặt ướt. Trong bối cảnh sáng tạo, nó có thể được sử dụng để miêu tả sự giảm bớt hoặc kìm nén một điều gì đó, chẳng hạn như một ý kiến hoặc cảm xúc. "Squelch" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm "u" hơn.
Họ từ
Từ "squelch" trong tiếng Anh mang nghĩa là tạo ra âm thanh lộp độp, thường do việc di chuyển trên bề mặt ướt. Trong bối cảnh sáng tạo, nó có thể được sử dụng để miêu tả sự giảm bớt hoặc kìm nén một điều gì đó, chẳng hạn như một ý kiến hoặc cảm xúc. "Squelch" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm "u" hơn.
