Bản dịch của từ Stability of existence trong tiếng Việt
Stability of existence
Noun [U/C]

Stability of existence(Noun)
stəbˈɪlɪti ˈɒf ɛɡzˈɪstəns
ˌstæˈbɪɫəti ˈɑf ˈɛɡˈzɪstəns
Ví dụ
Ví dụ
03
Độ tin cậy hoặc sự nhất quán trong hành vi hoặc hiệu suất theo thời gian.
Reliability or consistency in behavior or performance over time
Ví dụ
