Bản dịch của từ Standard english trong tiếng Việt
Standard english
Noun [U/C] Adjective

Standard english(Noun)
stˈændəd ˈɛŋɡlɪʃ
ˈstændɝd ˈɛŋɡɫɪʃ
01
Một tiêu chí về chất lượng hoặc thành tựu
A level of quality or attainment
Ví dụ
Ví dụ
03
Một yêu cầu hoặc tiêu chí để đánh giá hoặc đo lường một cái gì đó.
A requirement or criterion for evaluating or measuring something
Ví dụ
Standard english(Adjective)
stˈændəd ˈɛŋɡlɪʃ
ˈstændɝd ˈɛŋɡɫɪʃ
02
Một ý tưởng hoặc thứ được sử dụng làm tiêu chuẩn, quy chuẩn hay mô hình trong các đánh giá so sánh.
Conforming to the usual or accepted rules
Ví dụ
