stash
stash (Noun)
Nghĩa 01
Nơi giấu thuốc phiện (nơi cất giữ hoặc chỗ giấu ma túy).
(countable, US, slang, informal, African-American Vernacular) A place where drugs are stored.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(dùng cho vải sợi, đếm được) Kho dự trữ các cuộn len hoặc vật liệu may móc/đan khác chưa được dùng cho dự án cụ thể nào; tức là một chỗ để cất giữ nguyên liệu thủ công chưa phân bổ.
(countable, textiles) A collection of yarn or other materials not yet allocated to any particular craft project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một tập hợp đồ dùng hoặc đồ vật được cất giữ, thường là được giấu kỹ để dự trữ hoặc để dùng sau; tức là kho dự trữ, chỗ cất giữ bí mật.
(countable) A collection, sometimes hidden; a reserve.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
stash (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stash" có nghĩa là cất giấu hoặc bảo quản một cách bí mật tài sản, đồ vật hoặc thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ, "stash" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến ma túy hoặc đồ vật bị cấm. Ngược lại, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng ít phổ biến hơn trong các tình huống tiêu cực. Phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai phương ngữ, nhưng về cơ bản, ý nghĩa và cách sử dụng của từ "stash" trong cả hai phương ngữ đều giữ nguyên tính chất cơ bản của nó.