Bản dịch của từ Steal someone's thunder trong tiếng Việt

Steal someone's thunder

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steal someone's thunder(Phrase)

stˈil sˈʌmwˌʌnz θˈʌndɚ
stˈil sˈʌmwˌʌnz θˈʌndɚ
01

Đưa ra trước một kế hoạch hoặc hành động của ai đó, thường buộc người đó phải nhượng bộ hoặc thua thiệt trong một bối cảnh cạnh tranh.

To preempt someone's plans or actions, often forcing that person to concede or lose out in a competitive context.

抢走别人的风头 - 在竞争环境中,提前提出或执行某事,使对方的计划或行动失去优势或被迫让步

Ví dụ
02

Lấy công lao về một ý tưởng của người khác hoặc sử dụng nó cho lợi ích của mình.

To take credit for someone else's idea or to use it to one’s own advantage.

抢功 - 窃取他人主意或成果的功劳,将其用于自身利益

Ví dụ
03

Làm giảm giá trị của nỗ lực hoặc thành công của ai đó bằng cách thu hút sự chú ý về bản thân.

To detract from someone's efforts or achievements by drawing attention to oneself.

抢风点子 - 通过过度表现或转移话题,使别人努力或成就的光芒减弱

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh